Từ điển › 赖账赖账賴賬 nghĩa là gìlài zhàngquịt nợNghĩa lài zhàngquịt nợTiếng Anh: to renege on a debtChữ thành phần赖làito depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor13 nét · Xem thứ tự nét →账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →