Từ điển › 赚哄赚哄賺哄 nghĩa là gìzhuàn hǒnglừa gạtNghĩa zhuàn hǒnglừa gạtlừa bịplừa đảoTiếng Anh: to cheat; to hoodwink; to defraudChữ thành phần赚zhuànto earn, to profit, to make money14 nét · Xem thứ tự nét →哄hōng · Hán Việt: họngto coax; to beguile, to cheat, to deceive; tumult, uproar9 nét · Xem thứ tự nét →