赚回来賺回來 nghĩa là gì
zhuàn huí lai
kiếm lại (tiền đã đầu tư, lãng phí, v.v.)
Nghĩa
zhuàn huí lai
- kiếm lại (tiền đã đầu tư, lãng phí, v.v.)
Tiếng Anh: to earn back (money one invested, wasted etc)
zhuàn huí lai
kiếm lại (tiền đã đầu tư, lãng phí, v.v.)
Tiếng Anh: to earn back (money one invested, wasted etc)