Từ điển › 赚头赚头賺頭 nghĩa là gìzhuàn toulợi nhuận (khẩu ngữ)Nghĩa zhuàn toulợi nhuận (khẩu ngữ)Tiếng Anh: profit (colloquial)Chữ thành phần赚zhuànto earn, to profit, to make money14 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →