Từ điển › 赚钱赚钱賺錢 nghĩa là gìzhuàn qiánkiếm tiềnNghĩa zhuàn qiánHSK 6Phổ biến #3630kiếm tiềnkiếm lờiTiếng Anh: to earn money; moneymakingChữ thành phần赚zhuànto earn, to profit, to make money14 nét · Xem thứ tự nét →钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →