Từ điển › 赛场赛场賽場 nghĩa là gìsài chǎngtrường đuaNghĩa sài chǎngHSK 6trường đuasân (thi đấu điền kinh)Tiếng Anh: racetrack; field (for athletics competition)Chữ thành phần赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →