Từ điển › 赛段赛段賽段 nghĩa là gìsài duàngiai đoạn của một cuộc thiNghĩa sài duàngiai đoạn của một cuộc thiTiếng Anh: stage of a competitionChữ thành phần赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →段duàn · Hán Việt: đoạnsection, piece, division9 nét · Xem thứ tự nét →