Từ điển › 赛点赛点賽點 nghĩa là gìsài diǎnđiểm quyết định (quần vợt, v.v.)Nghĩa sài diǎnđiểm quyết định (quần vợt, v.v.)Tiếng Anh: match point (tennis etc)Chữ thành phần赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →