Từ điển › 赛船赛船賽船 nghĩa là gìsài chuánđua thuyềnNghĩa sài chuánđua thuyềnthuyền đuaTiếng Anh: boat race; racing ship or boatChữ thành phần赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →