Từ điển › 赛跑赛跑賽跑 nghĩa là gìsài pǎochạy đuaNghĩa sài pǎoHSK 7chạy đuathi chạyTiếng Anh: race (running); to race (running)Chữ thành phần赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →