Từ điển › 赛车场赛赛车场赛賽車場賽 nghĩa là gìsài chē chǎng sàicuộc đua xe đạp trong sân vận độngNghĩa sài chē chǎng sàicuộc đua xe đạp trong sân vận độngTiếng Anh: stadium cycle raceChữ thành phần赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →