Từ điển › 赛车女郎赛车女郎賽車女郎 nghĩa là gìsài chē nǚ lángcô gái đường đuaNghĩa sài chē nǚ lángcô gái đường đuacô gái paddockcô gái cầm bảngTiếng Anh: pit babe; paddock girl; grid girlChữ thành phần赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →郎láng · Hán Việt: langgentleman, young man; husband8 nét · Xem thứ tự nét →