Từ điển › 赛车手赛车手賽車手 nghĩa là gìsài chē shǒutay đua xeNghĩa sài chē shǒutay đua xeTiếng Anh: racing driverChữ thành phần赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →