Từ điển › 赛道赛道賽道 nghĩa là gìsài dàođường đuaNghĩa sài dàođường đuaTiếng Anh: race courseChữ thành phần赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →