Từ điển › 赛马场赛马场賽馬場 nghĩa là gìsài mǎ chǎngtrường đua ngựaNghĩa sài mǎ chǎngtrường đua ngựaTiếng Anh: race course; race ground; race trackChữ thành phần赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →