赞不绝口讚不絕口 · 贊不絕口 nghĩa là gì
zàn bù jué kǒu
khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi đến tận mây xanh
Nghĩa (2 cách đọc)
zàn bù jué kǒuHSK 7
- khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi đến tận mây xanh
Tiếng Anh: (idiom) can't stop praising
zàn bù jué kǒuHSK 7
- khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi ai đó tới tận mây xanh
Chữ thành phần
- 赞zànto help, to support; to laud, to praise16 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →