Từ điển › 赞助商赞助商贊助商 nghĩa là gìzàn zhù shāngnhà tài trợNghĩa zàn zhù shāngnhà tài trợTiếng Anh: sponsorChữ thành phần赞zànto help, to support; to laud, to praise16 nét · Xem thứ tự nét →助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →