Từ điển › 赞叹赞叹讚嘆 nghĩa là gìzàn tànthán phục khen ngợiNghĩa zàn tànHSK 7thán phục khen ngợiTiếng Anh: to exclaim in admirationChữ thành phần赞zànto help, to support; to laud, to praise16 nét · Xem thứ tự nét →叹tàn · Hán Việt: hanto sigh, to admire5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 赞叹赞叹不已zàn tàn bù yǐ khen ngợi không ngớt (thành ngữ)