赞同讚同 · 贊同 nghĩa là gì
zàn tóng
tán thành
Nghĩa (2 cách đọc)
zàn tóngHSK 7
- tán thành
- ủng hộ
- bỏ phiếu tán thành
Tiếng Anh: variant of 贊同|赞同[zan4 tong2]
zàn tóngHSK 7
- tán thành
- ủng hộ
- (bỏ phiếu) tán đồng
Tiếng Anh: to approve of; to agree with (an opinion, action etc); to endorse