Từ điển › 赞成票赞成票贊成票 nghĩa là gìzàn chéng piàophê chuẩnNghĩa zàn chéng piàophê chuẩnbỏ phiếu tán thànhTiếng Anh: affirmative voteChữ thành phần赞zànto help, to support; to laud, to praise16 nét · Xem thứ tự nét →成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →