Từ điển › 赞扬赞扬讚揚 nghĩa là gìzàn yángkhen ngợiNghĩa zàn yángHSK 7khen ngợitán thànhthể hiện sự tán đồngTiếng Anh: to praise; to approve of; to show approvalChữ thành phần赞zànto help, to support; to laud, to praise16 nét · Xem thứ tự nét →扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →