Từ điển › 赞美赞美讚美 nghĩa là gìzàn měingưỡng mộNghĩa zàn měiHSK 7ngưỡng mộkhen ngợica tụngTiếng Anh: to admire; to praise; to eulogizeChữ thành phần赞zànto help, to support; to laud, to praise16 nét · Xem thứ tự nét →美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →