Từ điển › 赠与者赠与者贈與者 nghĩa là gìzèng yǔ zhěngười tặngNghĩa zèng yǔ zhěngười tặngTiếng Anh: giverChữ thành phần赠zèng · Hán Việt: tặngto bestow, to confer, to present a gift16 nét · Xem thứ tự nét →与yǔ · Hán Việt: dữand; with; to; for; to give, to grant3 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →