Từ điển › 赠款赠款贈款 nghĩa là gìzèng kuǎnHán Việt: TẶNG KHOẢNkhoản tài trợNghĩa zèng kuǎnHán Việt: TẶNG KHOẢNkhoản tài trợTiếng Anh: grantChữ thành phần赠zèng · Hán Việt: tặngto bestow, to confer, to present a gift16 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →