Từ điển › 赠礼赠礼贈禮 nghĩa là gìzèng lǐHán Việt: TẶNG LỄmón quà; quà tặngNghĩa zèng lǐHán Việt: TẶNG LỄmón quà; quà tặngTiếng Anh: present; giftChữ thành phần赠zèng · Hán Việt: tặngto bestow, to confer, to present a gift16 nét · Xem thứ tự nét →礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →