Từ điển › 赠送赠送贈送 nghĩa là gìzèng sòngHán Việt: TẶNG TỐNGtặng quàNghĩa zèng sòngHSK 5Hán Việt: TẶNG TỐNGtặng quàTiếng Anh: to present as a giftChữ thành phần赠zèng · Hán Việt: tặngto bestow, to confer, to present a gift16 nét · Xem thứ tự nét →送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →