赡养贍養 nghĩa là gì
shàn yǎngHán Việt: THIỆM DƯỠNG
chu cấp
Nghĩa
shàn yǎngHSK 7Hán Việt: THIỆM DƯỠNG
- chu cấp
- hỗ trợ chu cấp
- duy trì
Tiếng Anh: to support; to provide support for; to maintain
shàn yǎngHán Việt: THIỆM DƯỠNG
chu cấp
Tiếng Anh: to support; to provide support for; to maintain