赢家通吃贏家通吃 nghĩa là gì
yíng jiā tōng chī
người thắng cuộc giành hết
Nghĩa
yíng jiā tōng chī
- người thắng cuộc giành hết
Tiếng Anh: winner takes all
Chữ thành phần
- 赢yíngto win, to gain; surplus, profit17 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →