Từ điển › 赢得赢得贏得 nghĩa là gìyíng dégiành chiến thắngNghĩa yíng déHSK 4Phổ biến #1820giành chiến thắngđạt đượcTiếng Anh: to win; to gainChữ thành phần赢yíngto win, to gain; surplus, profit17 nét · Xem thứ tự nét →得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →