Từ điển › 赢球赢球贏球 nghĩa là gìyíng qiú(thể thao bóng) thắng trậnNghĩa yíng qiú(thể thao bóng) thắng trậnTiếng Anh: (ball sports) to win a matchChữ thành phần赢yíngto win, to gain; surplus, profit17 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →