Từ điển › 走丢走丢走丟 nghĩa là gìzǒu diūHán Việt: TẨU ĐIÊUđi lang thang; bị lạcNghĩa zǒu diūHán Việt: TẨU ĐIÊUđi lang thang; bị lạcTiếng Anh: to wander off; to get lostChữ thành phần走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →丢diū · Hán Việt: điêuto lose; to discard6 nét · Xem thứ tự nét →