Từ điển › 走低走低 nghĩa là gìzǒu dīHán Việt: TẨU ĐÂYđi xuốngNghĩa zǒu dīHán Việt: TẨU ĐÂYđi xuốngsuy giảmTiếng Anh: to go down; to declineChữ thành phần走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →低dī · Hán Việt: đâylow; to lower, to hang; to bend, to bow7 nét · Xem thứ tự nét →