Từ điển › 走光走光 nghĩa là gìzǒu guāngHán Việt: TẨU QUANGlộ hàngNghĩa zǒu guāngHán Việt: TẨU QUANGlộ hàngđi hết sạchTiếng Anh: to expose oneself; to be completely goneChữ thành phần走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →