走廊 nghĩa là gì
zǒu lángHán Việt: TẨU LANG
hành lang
Nghĩa
zǒu lángHSK 7Hán Việt: TẨU LANG
- hành lang
- lối đi
- phòng ngoài
- lối thông
- mái hiên
Tiếng Anh: corridor; aisle; hallway; passageway; veranda
zǒu lángHán Việt: TẨU LANG
hành lang
Tiếng Anh: corridor; aisle; hallway; passageway; veranda