走开走開 nghĩa là gì
zǒu kāiHán Việt: TẨU KHAI
rời đi; bỏ đi; cút đi
Nghĩa
zǒu kāiHSK 2Hán Việt: TẨU KHAI
- rời đi; bỏ đi; cút đi
- di chuyển sang bên
Tiếng Anh: to leave; to walk away; to beat it; to move aside
zǒu kāiHán Việt: TẨU KHAI
rời đi; bỏ đi; cút đi
Tiếng Anh: to leave; to walk away; to beat it; to move aside