走漏 nghĩa là gì
zǒu lòuHán Việt: TẨU LẬU
rò rỉ (thông tin, bí mật,...)
Nghĩa
zǒu lòuHán Việt: TẨU LẬU
- rò rỉ (thông tin, bí mật,...)
- buôn lậu và trốn thuế
- bị tổn thất (mất mát hàng hóa do trộm cắp,...)
Tiếng Anh: to leak (information, secrets etc); to smuggle and evade tax; to suffer shrinkage (partial loss of goods due to theft etc)