Từ điển › 走私货走私货走私貨 nghĩa là gìzǒu sī huòHán Việt: TẨU TƯ HOÁhàng buôn lậuNghĩa zǒu sī huòHán Việt: TẨU TƯ HOÁhàng buôn lậuTiếng Anh: smuggled goodsChữ thành phần走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →私sī · Hán Việt: tưpersonal, private, secret; selfish7 nét · Xem thứ tự nét →货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →