Từ điển › 走近走近 nghĩa là gìzǒu jìnHán Việt: TẨU CẬNtiếp cậnNghĩa zǒu jìnHSK 7Hán Việt: TẨU CẬNtiếp cậnđến gầnTiếng Anh: to approach; to draw near toChữ thành phần走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →近jìn · Hán Việt: cậnto approach; near, close; intimate7 nét · Xem thứ tự nét →