Từ điển › 赴会赴会赴會 nghĩa là gìfù huìHán Việt: PHÓ HỘIđi họpNghĩa fù huìHán Việt: PHÓ HỘIđi họpTiếng Anh: to go to a meetingChữ thành phần赴fù · Hán Việt: phóto attend, to go to, to be present9 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →