Từ điển › 赴华赴华赴華 nghĩa là gìfù HuáHán Việt: PHÓ HOAđi thăm Trung QuốcNghĩa fù HuáHán Việt: PHÓ HOAđi thăm Trung QuốcTiếng Anh: to visit ChinaChữ thành phần赴fù · Hán Việt: phóto attend, to go to, to be present9 nét · Xem thứ tự nét →华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →