Từ điển › 赴台赴台赴臺 nghĩa là gìfù TáiHán Việt: PHÓ THAIđi thăm Đài LoanNghĩa fù TáiHán Việt: PHÓ THAIđi thăm Đài LoanTiếng Anh: to visit TaiwanChữ thành phần赴fù · Hán Việt: phóto attend, to go to, to be present9 nét · Xem thứ tự nét →台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →