Từ điển › 赴美赴美 nghĩa là gìfù - Měi · fù MěiHán Việt: PHÓ MỈđến MỹNghĩa (2 cách đọc)fù - MěiHán Việt: PHÓ MỈđến Mỹfù MěiHán Việt: PHÓ MỈTiếng Anh: to go to the United StatesChữ thành phần赴fù · Hán Việt: phóto attend, to go to, to be present9 nét · Xem thứ tự nét →美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →