赶不上趕不上 nghĩa là gì
gǎn bù shàng
không theo kịp
Nghĩa
gǎn bù shàngHSK 6
- không theo kịp
- không bắt kịp
- không thể vượt qua
Tiếng Anh: can't keep up with; can't catch up with; cannot overtake
gǎn bù shàng
không theo kịp
Tiếng Anh: can't keep up with; can't catch up with; cannot overtake