Từ điển › 赶到赶到趕到 nghĩa là gìgǎn dàovội đến (một nơi)Nghĩa gǎn dàoHSK 3Phổ biến #2860vội đến (một nơi)Tiếng Anh: to hurry (to some place)Chữ thành phần赶gǎnto pursue, to overtake; to hurry; to expel10 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →