Từ điển › 赶往赶往趕往 nghĩa là gìgǎn wǎngvội vã đi đến (một nơi nào đó)Nghĩa gǎn wǎngHSK 7vội vã đi đến (một nơi nào đó)Tiếng Anh: to hurry to (somewhere)Chữ thành phần赶gǎnto pursue, to overtake; to hurry; to expel10 nét · Xem thứ tự nét →往wǎng · Hán Việt: vãngto go, to depart; past, former8 nét · Xem thứ tự nét →