Từ điển › 赶忙赶忙趕忙 nghĩa là gìgǎn mángvội vàngNghĩa gǎn mángHSK 6vội vàngvội vãnhanh chóngTiếng Anh: to hurry; to hasten; to make hasteChữ thành phần赶gǎnto pursue, to overtake; to hurry; to expel10 nét · Xem thứ tự nét →忙máng · Hán Việt: mangbusy, hurried, pressed for time6 nét · Xem thứ tự nét →