Từ điển › 赶快赶快趕快 nghĩa là gìgǎn kuàinhanh chóng; ngay lập tứcNghĩa gǎn kuàiHSK 3Phổ biến #2729nhanh chóng; ngay lập tứcTiếng Anh: quickly; at onceChữ thành phần赶gǎnto pursue, to overtake; to hurry; to expel10 nét · Xem thứ tự nét →快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →