Từ điển › 赶紧赶紧趕緊 nghĩa là gìgǎn jǐnvội vàngNghĩa gǎn jǐnHSK 3Phổ biến #1994vội vàngkhông chậm trễTiếng Anh: hurriedly; without delayChữ thành phần赶gǎnto pursue, to overtake; to hurry; to expel10 nét · Xem thứ tự nét →紧jǐn · Hán Việt: khẩntense, tight, taut; firm, secure10 nét · Xem thứ tự nét →