Từ điển › 赶羊赶羊趕羊 nghĩa là gìgǎn yánglùa cừuNghĩa gǎn yánglùa cừuchăn cừuTiếng Anh: to drive sheep; to herd sheepChữ thành phần赶gǎnto pursue, to overtake; to hurry; to expel10 nét · Xem thứ tự nét →羊yáng · Hán Việt: dươngsheep, goat6 nét · Xem thứ tự nét →