Từ điển › 赶走赶走趕走 nghĩa là gìgǎn zǒuđuổi điNghĩa gǎn zǒuđuổi điTiếng Anh: to drive out; to turn backChữ thành phần赶gǎnto pursue, to overtake; to hurry; to expel10 nét · Xem thứ tự nét →走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →